elimination reaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Phản ứng tách loại: Một loại phản ứng hóa học hữu cơ trong đó một phân tử bị phân hủy (tách ra) để tạo thành hai phân tử khác nhau. Trong phản ứng này, các nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử thường bị tách ra khỏi các nguyên tử carbon liền kề, dẫn đến sự hình thành một liên kết đôi mới (C=C) trong sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dehydrohalogenation is a classic example of an elimination reaction. (Phản ứng dehydrohalogen hóa là một ví dụ kinh điển của phản ứng tách loại.)
- The mechanism of this elimination reaction involves the removal of a water molecule. (Cơ chế của phản ứng tách loại này liên quan đến việc tách một phân tử nước.)
- In organic synthesis, elimination reactions are crucial for creating alkenes from alkyl halides. (Trong tổng hợp hữu cơ, các phản ứng tách loại rất quan trọng để tạo ra anken từ dẫn xuất halogen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undergo an elimination reaction": trải qua một phản ứng tách loại.
- The alcohol can undergo an elimination reaction to form an alkene under acidic conditions. (Rượu có thể trải qua một phản ứng tách loại để tạo thành anken trong điều kiện axit.)
- "E1 elimination" (Unimolecular Elimination): Phản ứng tách loại đơn phân tử, một cơ chế trong đó tốc độ phản ứng chỉ phụ thuộc vào nồng độ của một chất phản ứng.
- "E2 elimination" (Bimolecular Elimination): Phản ứng tách loại lưỡng phân tử, một cơ chế trong đó tốc độ phản ứng phụ thuộc vào nồng độ của cả hai chất phản ứng.
Biến thể và từ gần giống
- Eliminate (động từ): tách ra, loại bỏ.
- The goal is to eliminate the leaving group and a hydrogen atom. (Mục tiêu là loại bỏ nhóm tách và một nguyên tử hydro.)
- Elimination (danh từ chung): sự loại bỏ, sự tách ra.
- The elimination of waste products is essential. (Việc loại bỏ các chất thải là cần thiết.)
- Beta-elimination: Phản ứng tách loại beta, loại phản ứng tách loại phổ biến nhất, trong đó nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử bị tách ra từ nguyên tử carbon beta (kế bên) so với nhóm chức.
Từ đồng nghĩa
- Decomposition reaction (trong ngữ cảnh cụ thể): phản ứng phân hủy. (Lưu ý: Không hoàn toàn đồng nghĩa vì "elimination reaction" là một loại phản ứng phân hủy đặc thù trong hóa hữu cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Noun
- Phản ứng tách loại